lĩnh vực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc kiến thức cụ thể: "Lĩnh vực" chỉ một phần, một ngành cụ thể trong đời sống xã hội, khoa học, nghệ thuật, kinh tế... được phân định rõ ràng về nội dung và đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
- Cuộc hội thảo tập trung thảo luận về các vấn đề thuộc lĩnh vực y tế công cộng.
- Sự đổi mới trong lĩnh vực giáo dục là rất cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
"trong lĩnh vực của mình": để nhấn mạnh phạm vi chuyên môn, thế mạnh cụ thể của một cá nhân hay tổ chức.
- Bà ấy được kính trọng vì những đóng góp to lớn trong lĩnh vực của mình.
"mở rộng lĩnh vực hoạt động": chỉ việc phát triển, tham gia vào những ngành, mảng mới.
- Công ty đang có kế hoạch mở rộng lĩnh vực hoạt động sang năng lượng tái tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Ngành (danh từ): chỉ một bộ phận, một phân hệ chuyên môn trong hệ thống lớn hơn (ví dụ: ngành công nghiệp, ngành nông nghiệp). "Ngành" thường có phạm vi rộng và có tính hệ thống cao hơn so với "lĩnh vực" trong một số ngữ cảnh.
- Mảng (danh từ): chỉ một phần công việc, kiến thức cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn (ví dụ: mảng kinh doanh, mảng kỹ thuật).
- Phạm vi (danh từ): chỉ giới hạn về không gian, nội dung hoặc quyền hạn. "Lĩnh vực" là một loại "phạm vi" chuyên biệt về nội dung.
Từ đồng nghĩa
- Địa hạt: (từ cũ, ít dùng) chỉ phạm vi quyền lực, ảnh hưởng hoặc chuyên môn.
- Lãnh vực: (cách viết khác) cùng nghĩa với "lĩnh vực".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lĩnh vực")
- Toàn thể nội dung bao gồm trong một ngành hoạt động và, nói riêng, một ngành khoa học, nghệ thuật...: Lĩnh vực kinh tế; Lĩnh vực kỹ thuật; Lĩnh vực sử học.